Hôm nay 14/10/2026 (Thứ Tư) nhằm ngày 5/9 âm lịch, ngày Tân Dậu. Chọn ngày bên dưới để đổi qua lại giữa âm và dương lịch năm 2026.
Ở hộp phía trên: chọn chiều «Dương → Âm» hay «Âm → Dương», rồi chọn ngày và tháng — kết quả hiện ngay, không phải bấm thêm nút nào. Kết quả kèm ngày can chi (ví dụ 21/8/2026 là ngày Đinh Mão) và đường «Xem chi tiết ngày này» dẫn sang trang riêng của ngày đó với giờ hoàng đạo, việc nên làm, hướng xuất hành. Công cụ gói đủ 365 ngày của năm 2026, đổi được cả hai chiều.
Lịch dương tính theo vòng Trái Đất quanh Mặt Trời — mỗi năm 365 hoặc 366 ngày. Lịch âm tính theo tuần trăng — mỗi tháng 29 hoặc 30 ngày, một năm âm chỉ khoảng 354 ngày. Chênh khoảng 11 ngày mỗi năm, nên cứ vài năm lịch âm lại có một tháng nhuận để bù lại. Đó là lý do cùng một ngày sinh nhật âm lịch thì ngày dương mỗi năm một khác.
Nói bằng con số cho dễ thấy: một tuần trăng dài trung bình khoảng 29,5 ngày, nên tháng âm chỉ có 29 hoặc 30 ngày; 12 tháng như vậy là khoảng 354 ngày — hụt chừng 11 ngày so với năm dương. Ba năm dồn lại đã hụt hơn một tháng, nên lịch âm phải chèn tháng nhuận để đuổi kịp. Vì cứ phải đuổi như thế nên hai lịch không bao giờ khớp cố định — cùng một ngày dương, năm nay nhằm ngày âm này, sang năm đã nhằm ngày âm khác.
Tháng nhuận là tháng được chèn thêm vào một năm âm lịch để bù phần hụt nói trên — năm đó có 13 tháng thay vì 12. Tháng chèn thêm mang cùng tên với tháng đứng trước nó: có hai tháng Sáu thì tháng sau gọi là tháng Sáu nhuận. Trung bình cứ khoảng hai đến ba năm lại có một năm nhuận; tính tròn thì trong 19 năm âm lịch có 7 năm nhuận. Riêng năm 2026 không có tháng nhuận — đủ 12 tháng âm, công cụ phía trên đã gói trọn. Người sinh đúng tháng nhuận thường lấy tháng chính (không nhuận) làm mốc sinh nhật âm, cúng giỗ — đó là cách nhiều gia đình quen dùng, không có quy định cứng.
Nghe lạ nhưng là chuyện bình thường của lịch: năm dương dài hơn năm âm khoảng 11 ngày, nên mấy ngày đầu tháng 1 dương luôn còn thuộc năm âm cũ. Ngay năm 2026: từ 13 đến 23 tháng 11 âm có đúng 11 ngày xuất hiện hai lần — lần đầu rơi vào đầu tháng 1/2026 (thuộc năm âm Ất Tỵ trước đó), lần sau rơi vào cuối tháng 12/2026 (thuộc năm âm Bính Ngọ). Vì vậy khi tra chiều Âm → Dương mà thấy trả về hai kết quả, đó không phải lỗi. Công cụ hiện đủ cả hai kèm ghi chú — bạn chọn theo mục đích: ngày đã qua hồi đầu năm, hay ngày sắp tới cuối năm.
Thường gặp nhất là tra ngày giỗ, ngày rằm mùng một, hoặc biết sinh nhật âm lịch của mình năm nay rơi vào ngày dương nào.
Vài cảnh cụ thể: nhà có đám giỗ ghi ngày âm, muốn báo khách thì phải quy ra ngày dương của năm nay; ông bà mừng thọ, sinh nhật tính theo âm lịch. Có người định cúng rằm, mùng 1 mà lịch trên điện thoại chỉ hiện ngày dương; có người cầm giấy tờ cũ ghi ngày sinh âm lịch, cần đổi sang dương để khai hồ sơ. Chiều ngược lại cũng hay gặp — biết ngày dương, muốn xem hôm đó nhằm âm bao nhiêu để tính ngày rằm hay xem ngày can chi.
Người Việt hay gọi tháng âm bằng tên riêng chứ không chỉ bằng số. Biết tên gọi thì nghe người lớn nhắc là hiểu ngay đang nói tháng mấy:
| Tháng âm | Tên gọi | Địa chi | Thường gắn với |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | Tháng Giêng | Dần | Tết Nguyên đán, rằm tháng Giêng |
| Tháng 2 | Tháng Hai | Mão | Hội xuân |
| Tháng 3 | Tháng Ba | Thìn | Giỗ Tổ mùng 10, Tết Hàn thực mùng 3 |
| Tháng 4 | Tháng Tư | Tỵ | Lễ Phật đản rằm tháng Tư |
| Tháng 5 | Tháng Năm | Ngọ | Tết Đoan ngọ mùng 5 |
| Tháng 6 | Tháng Sáu | Mùi | — |
| Tháng 7 | Tháng Bảy | Thân | Vu Lan rằm tháng Bảy |
| Tháng 8 | Tháng Tám | Dậu | Trung thu rằm tháng Tám |
| Tháng 9 | Tháng Chín | Tuất | — |
| Tháng 10 | Tháng Mười | Hợi | Tết cơm mới |
| Tháng 11 | Tháng Một | Tý | ⚠️ «tháng Một» là tháng 11, không phải tháng 1 |
| Tháng 12 | Tháng Chạp | Sửu | Ông Công ông Táo 23 tháng Chạp |
⚠️ Chỗ nhầm phổ biến nhất: «tháng Một» là tháng 11 âm, còn tháng 1 âm gọi là tháng Giêng. Nghe nhắc «hăm ba tháng Chạp» thì đó là ngày 23 tháng 12 âm.
Một ngày âm chia làm 12 canh giờ, mỗi canh dài hai tiếng:
| Giờ | Khung | Giờ | Khung |
|---|---|---|---|
| Tý | 23h – 1h | Ngọ | 11h – 13h |
| Sửu | 1h – 3h | Mùi | 13h – 15h |
| Dần | 3h – 5h | Thân | 15h – 17h |
| Mão | 5h – 7h | Dậu | 17h – 19h |
| Thìn | 7h – 9h | Tuất | 19h – 21h |
| Tỵ | 9h – 11h | Hợi | 21h – 23h |
Giờ Tý bắc qua nửa đêm, nên sinh lúc 23h30 đã tính sang ngày hôm sau theo lệ cũ. Đây là chỗ hay lệch một ngày khi đổi lịch cho người sinh đêm khuya.
Muốn biết một năm dương là năm con gì, lấy năm chia cho 12 rồi xem số dư:
| Số dư | Con giáp | Số dư | Con giáp |
|---|---|---|---|
| 4 | Tý (Chuột) | 10 | Ngọ (Ngựa) |
| 5 | Sửu (Trâu) | 11 | Mùi (Dê) |
| 6 | Dần (Hổ) | 0 | Thân (Khỉ) |
| 7 | Mão (Mèo) | 1 | Dậu (Gà) |
| 8 | Thìn (Rồng) | 2 | Tuất (Chó) |
| 9 | Tỵ (Rắn) | 3 | Hợi (Lợn) |
Ví dụ 2026 chia 12 dư 10 ⟹ năm Ngọ (Bính Ngọ). ⚠️ Cách này tính theo năm âm lịch, nên người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương có thể vẫn thuộc con giáp của năm trước — đổi ngày ở công cụ phía trên sẽ ra đúng.
Theo thói quen người Việt, mấy mốc này được tra quanh năm: mùng 1 và ngày rằm mỗi tháng; rằm tháng Giêng; ngày 23 tháng Chạp cúng ông Công ông Táo; mùng 10 tháng 3 giỗ Tổ Hùng Vương. Rồi tới rằm tháng 7; rằm tháng 8; và mùng 1 Tết. Muốn biết mốc nào rơi vào ngày dương nào của năm 2026, chọn chiều «Âm → Dương» ở công cụ phía trên là ra ngay. Còn muốn đếm xem còn bao nhiêu ngày tới Tết thì dùng công cụ đếm ngược trong phần «Công cụ khác» cuối trang.
Nội dung mang tính tham khảo theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian, không thay thế quyết định của bạn.