Tên Diệp nghĩa là gì?
thuộc hành Mộc
Diệp nghĩa là lá cây.
Thường dùng cho bé gái.
Tên Diệp hợp với bé nào?
Chữ Diệp thuộc hành Mộc — nghĩa chữ rõ ràng, xếp hành này không cãi được.
Bé nào đang thiếu hành Mộc trong bát tự thì chữ này hợp.
Muốn biết bé nhà mình thiếu hành nào, dùng công cụ đặt tên con — nhập ngày giờ sinh là ra.
Tên Diệp ghép với họ phổ biến
- Nguyễn Ngọc Diệp
- Trần Ngọc Diệp
- Lê Ngọc Diệp
- Phạm Ngọc Diệp
- Hoàng Ngọc Diệp
- Huỳnh Ngọc Diệp
- Phan Ngọc Diệp
- Vũ Ngọc Diệp
Đọc to vài lần rồi hãy chốt — tên hay là tên nghe xuôi, không vấp khi ghép với họ nhà mình.
Các chữ khác cùng hành Mộc
- Lâm — rừng
- Tùng — cây tùng, cứng cáp giữa gió
- Trúc — cây tre trúc, thẳng và bền
- Mai — hoa mai
- Lan — hoa lan
- Thảo — cỏ cây, cũng nghĩa hiền lành
- Xuân — mùa xuân, mùa cây cối nảy lộc
- Bách — cây bách, sống lâu
Tên ghép hai chữ có chữ Diệp
Diệp đứng sau
- Ngọc Diệp
- Thanh Diệp
- Khánh Diệp
- Bảo Diệp
- Gia Diệp
- Minh Diệp
Diệp đứng trước
- Diệp Hải — lá cây hoà với biển rộng
- Diệp Hà — lá cây hoà với sông
- Diệp Vân — lá cây hoà với mây trời
- Diệp Thuỷ — lá cây hoà với nước
- Diệp Tuyền — lá cây hoà với suối nguồn
- Diệp Khê — lá cây hoà với khe suối nhỏ
Tên hai chữ nghe đầy đặn hơn tên một chữ, và ít trùng hơn khi bé đi học.
Tên Diệp hợp mệnh nào?
Chữ Diệp thuộc hành Mộc. Theo vòng ngũ hành, chữ này hợp nhất với bé mệnh:
- Mệnh Mộc — cùng hành, thuận sẵn
- Mệnh Thuỷ — Thuỷ sinh Mộc, được nuôi thêm
- Mệnh Hoả — Mộc sinh Hoả, chữ này đỡ cho bé
Bé mệnh Thổ thì cân nhắc thêm: Mộc khắc Thổ. Không phải điều xấu — người xưa chỉ khuyên chọn chữ đệm bù lại cho hài hoà.
Xem tên hợp với bé nhà bạn
Trang này nói về một chữ. Muốn xem cả họ tên đầy đủ hợp với ngày sinh của bé, kèm nghĩa từng chữ và điểm số, dùng công cụ miễn phí.
Đặt tên cho bé →
Nội dung mang tính tham khảo văn hoá. Bát tự và ngũ hành là thực hành dân gian, không phải khoa học.