Tên Nguyệt nghĩa là gì?
thuộc hành Thuỷ
Nguyệt nghĩa là mặt trăng — thuộc phần âm, nước.
Thường dùng cho bé gái.
Tên Nguyệt hợp với bé nào?
Chữ Nguyệt thuộc hành Thuỷ — cách xếp phổ biến, có sách xếp khác.
Bé nào đang thiếu hành Thuỷ trong bát tự thì chữ này hợp.
Muốn biết bé nhà mình thiếu hành nào, dùng công cụ đặt tên con — nhập ngày giờ sinh là ra.
Tên Nguyệt ghép với họ phổ biến
- Nguyễn Thanh Nguyệt
- Trần Thanh Nguyệt
- Lê Thanh Nguyệt
- Phạm Thanh Nguyệt
- Hoàng Thanh Nguyệt
- Huỳnh Thanh Nguyệt
- Phan Thanh Nguyệt
- Vũ Thanh Nguyệt
Đọc to vài lần rồi hãy chốt — tên hay là tên nghe xuôi, không vấp khi ghép với họ nhà mình.
Các chữ khác cùng hành Thuỷ
- Hải — biển rộng
- Hà — sông
- Giang — sông lớn
- Vân — mây trời
- Thuỷ — nước
- Tuyền — suối nguồn
- Khê — khe suối nhỏ
- Băng — băng giá, trong suốt
Tên ghép hai chữ có chữ Nguyệt
Nguyệt đứng sau
- Ngọc Nguyệt
- Thanh Nguyệt
- Khánh Nguyệt
- Bảo Nguyệt
- Gia Nguyệt
- Minh Nguyệt
Nguyệt đứng trước
- Nguyệt Hải — mặt trăng — thuộc phần âm, nước hoà với biển rộng
- Nguyệt Hà — mặt trăng — thuộc phần âm, nước hoà với sông
- Nguyệt Vân — mặt trăng — thuộc phần âm, nước hoà với mây trời
- Nguyệt Thuỷ — mặt trăng — thuộc phần âm, nước hoà với nước
- Nguyệt Tuyền — mặt trăng — thuộc phần âm, nước hoà với suối nguồn
- Nguyệt Khê — mặt trăng — thuộc phần âm, nước hoà với khe suối nhỏ
Tên hai chữ nghe đầy đặn hơn tên một chữ, và ít trùng hơn khi bé đi học.
Tên Nguyệt hợp mệnh nào?
Chữ Nguyệt thuộc hành Thuỷ. Theo vòng ngũ hành, chữ này hợp nhất với bé mệnh:
- Mệnh Thuỷ — cùng hành, thuận sẵn
- Mệnh Kim — Kim sinh Thuỷ, được nuôi thêm
- Mệnh Mộc — Thuỷ sinh Mộc, chữ này đỡ cho bé
Bé mệnh Hoả thì cân nhắc thêm: Thuỷ khắc Hoả. Không phải điều xấu — người xưa chỉ khuyên chọn chữ đệm bù lại cho hài hoà.
Xem tên hợp với bé nhà bạn
Trang này nói về một chữ. Muốn xem cả họ tên đầy đủ hợp với ngày sinh của bé, kèm nghĩa từng chữ và điểm số, dùng công cụ miễn phí.
Đặt tên cho bé →
Nội dung mang tính tham khảo văn hoá. Bát tự và ngũ hành là thực hành dân gian, không phải khoa học.