✦  ❋  ✦

Đặt tên con theo bát tự và ngũ hành

Nhập ngày giờ sinh của bé, trang tính bát tự rồi gợi ý những chữ đặt tên thuộc hành nên bổ, kèm nghĩa từng chữ. Có sẵn tên thì chấm điểm luôn. Miễn phí, không lưu họ tên bạn nhập.

Trả lời nhanh: đặt tên con theo bát tự là xem ngày giờ sinh của bé quy ra bốn cặp can chi, tìm xem hành nào đang thiếu, rồi chọn chữ thuộc hành đó. Ví dụ bé thiếu Thuỷ thì hợp các chữ mang nghĩa nước như Hải, Hà, Vân, Giang. Đây là nếp văn hoá lâu đời, nên dùng để tham khảo — cái tên hay nhất vẫn là cái tên cả nhà đều thấy thuận.

Nhập ngày sinh của bé

Nhập theo dương lịch. Bé chưa sinh thì điền ngày dự kiến — khi bé chào đời nhớ tra lại một lần vì lệch ngày là bát tự đổi theo.

Cách đặt tên con theo bát tự — làm từng bước

Nghe thì phức tạp nhưng cả quy trình chỉ có bốn nhịp. Trang này làm hộ ba nhịp đầu, việc của cha mẹ là nhịp cuối — nhịp quan trọng nhất.

1 Ngày giờ sinh → bốn trụ năm · tháng · ngày · giờ, mỗi trụ một cặp can chi 2 Xem nhật chủ mạnh hay yếu nhật chủ là can của trụ ngày — cái đại diện cho bé 3 Suy ra hành nên bổ, hành nên tránh mạnh thì tiết bớt · yếu thì bồi thêm 4 Chọn chữ — việc của cha mẹ, đọc to lên rồi quyết
Ba nhịp đầu là phép tính, máy làm được. Nhịp thứ tư là cảm nhận của gia đình — không máy nào thay được.
  1. Đổi ngày giờ sinh ra bốn trụMỗi trụ là một cặp can chi, ví dụ Canh Tý. Bốn trụ ghép lại thành tám chữ — vì thế gọi là bát tự.
  2. Tìm nhật chủ và xem nó mạnh hay yếuNhật chủ là thiên can của trụ ngày, đại diện cho chính bé. Nó mạnh hay yếu tuỳ mùa sinh và các trụ xung quanh.
  3. Suy ra hành nên bổNhật chủ yếu thì bồi cho nó và cho hành sinh ra nó. Nhật chủ mạnh thì làm ngược lại — tiết bớt bằng hành nó sinh ra, ghìm bớt bằng hành khắc nó.
  4. Chọn chữ thuộc hành đó, rồi đọc to lênGhép đủ họ và tên đệm, đọc to vài lần, gọi thử như đang gọi con. Nghe thuận thì giữ, nghe vấp thì đổi — bước này quan trọng hơn mọi phép tính ở trên.

Bảng tên theo năm hành, kèm nghĩa từng chữ

Kho tên của trang có 140 chữ thông dụng. Cách xếp hành ở đây theo nghĩa của chữ — «Hải» là biển nên thuộc Thuỷ, «Lâm» là rừng nên thuộc Mộc. Có trường phái khác xếp theo âm đọc, cho kết quả khác; trang nói rõ để bạn biết mình đang đọc theo lối nào.

Chữ nào mỗi sách xếp một hành khác nhau thì trang để là trung tính thay vì gán bừa. Tên trung tính vẫn đẹp và vẫn dùng được — chỉ là không neo vào hành nào.

Hành Thuỷ — 15 chữ

nước, sông biển, mưa, mây — mềm mà bền

ChữNghĩaThường dùng cho
Hải biển rộng cả hai
Hà sông bé gái
Giang sông lớn bé trai
Vân mây trời bé gái
Thuỷ nước bé gái
Tuyền suối nguồn bé gái
Khê khe suối nhỏ bé gái
Băng băng giá, trong suốt bé gái
Sương sương sớm bé gái
Vũ mưa (chữ Vũ nghĩa mưa) bé trai
Trạch đầm nước, cũng nghĩa là ơn huệ bé trai
Nhuận thấm nhuần, tươi tốt nhờ nước cả hai
Nhu mềm mại như nước bé gái
Lam màu xanh lam của nước bé gái
Nguyệt mặt trăng — thuộc phần âm, nước bé gái

Hành Mộc — 20 chữ

cây cỏ, rừng, hoa lá, mùa xuân — sinh sôi

ChữNghĩaThường dùng cho
Lâm rừng cả hai
Tùng cây tùng, cứng cáp giữa gió bé trai
Trúc cây tre trúc, thẳng và bền cả hai
Mai hoa mai bé gái
Lan hoa lan bé gái
Thảo cỏ cây, cũng nghĩa hiền lành bé gái
Xuân mùa xuân, mùa cây cối nảy lộc cả hai
Diệp lá cây bé gái
Bách cây bách, sống lâu bé trai
Quế cây quế thơm bé gái
Liễu cây liễu mềm bé gái
Cúc hoa cúc bé gái
Đào hoa đào, cây đào bé gái
Trà cây trà bé gái
Sâm cây sâm quý, cũng nghĩa rừng rậm bé trai
Hoa bông hoa bé gái
Liên hoa sen bé gái
Chi cành cây, cũng là cỏ chi thơm bé gái
Hạnh cây hạnh, cũng nghĩa nết tốt bé gái
Sinh sinh ra, nảy nở bé trai

Hành Hoả — 14 chữ

lửa, ánh sáng, mặt trời — ấm và rực rỡ

ChữNghĩaThường dùng cho
Minh sáng, sáng suốt cả hai
Quang ánh sáng bé trai
Huy ánh sáng rực rỡ bé trai
Nhật mặt trời bé trai
Đan màu đỏ son bé gái
Diễm rực rỡ, đẹp lộng lẫy bé gái
Ánh ánh sáng bé gái
Hạ mùa hè bé gái
Chiếu soi sáng bé trai
Đăng ngọn đèn bé trai
Hạo sáng lớn, rộng khắp bé trai
Lượng sáng tỏ bé trai
Chiêu sáng rõ, rạng lên cả hai
Hồng màu hồng đỏ bé gái

Hành Thổ — 15 chữ

đất, núi, đá quý — vững chãi, trung hậu

ChữNghĩaThường dùng cho
Sơn núi bé trai
Điền ruộng đồng bé trai
Ngọc viên ngọc — đá quý, thuộc đất cả hai
Quỳnh ngọc quỳnh đẹp bé gái
Trân ngọc quý bé gái
Khuê ngọc khuê bé gái
Bích ngọc xanh biếc bé gái
Bảo vật quý, giữ gìn cả hai
An yên ổn, vững vàng cả hai
Khang khoẻ mạnh, yên ổn bé trai
Hằng lâu bền, không đổi bé gái
Trung ở giữa, ngay thẳng bé trai
Thành thành thật, cũng là thành trì bé trai
Hậu trung hậu, dày dặn cả hai
Gia nhà, gia đình cả hai

Hành Kim — 12 chữ

kim loại, vàng bạc, sắc bén — rắn rỏi

ChữNghĩaThường dùng cho
Kim vàng, kim loại cả hai
Ngân bạc bé gái
Cương thép cứng bé trai
Bạch màu trắng cả hai
Thu mùa thu bé gái
Nhuệ sắc bén bé trai
Đồng kim loại đồng bé trai
Tú đẹp sắc sảo bé gái
Châu hạt ngọc trai bé gái
Chung chuông đồng, cũng nghĩa thuỷ chung cả hai
Tuyết tuyết trắng bé gái
Trâm cây trâm cài tóc bé gái

Chữ trung tính — 64 chữ

nghĩa đẹp rõ ràng nhưng mỗi sách xếp một hành khác nhau

ChữNghĩaThường dùng cho
Nam phương nam, cũng là con trai bé trai
Phúc phúc lành cả hai
Đức đức độ bé trai
Hiếu hiếu thảo với cha mẹ bé trai
Nghĩa nghĩa khí, biết điều phải bé trai
Trí trí tuệ bé trai
Dũng dũng cảm bé trai
Tâm tấm lòng cả hai
Nhân lòng nhân ái cả hai
Khiêm khiêm nhường bé trai
Bình bình yên cả hai
Hoà hoà thuận cả hai
Thiện hiền lành, làm việc tốt cả hai
Lộc lộc, phần được hưởng cả hai
Thọ sống lâu bé trai
Khánh điều mừng cả hai
Phương thơm tho, cũng là phương hướng bé gái
Uyên sâu sắc, uyên bác bé gái
Nhung êm mượt như nhung bé gái
Yến chim én bé gái
Oanh chim oanh hót hay bé gái
Thuỳ dịu dàng, nết na bé gái
Trang trang nhã, đứng đắn bé gái
Nga đẹp (Hằng Nga) bé gái
Hiền hiền lành bé gái
Loan chim loan bé gái
Ly tên hoa ly bé gái
Như được như ý bé gái
Ái yêu thương bé gái
Kiên kiên định bé trai
Hùng hùng mạnh bé trai
Long con rồng bé trai
Bằng chim bằng bay xa bé trai
Đạt đạt được, thành công bé trai
Tài tài năng bé trai
Lợi thuận lợi bé trai
Toàn trọn vẹn bé trai
Vinh vẻ vang bé trai
Hưng hưng thịnh bé trai
Thắng thắng lợi bé trai
Anh tinh hoa, người tài cả hai
Tân mới mẻ, khởi đầu mới cả hai
Lệ đẹp đẽ, xinh đẹp bé gái
Nhi bé nhỏ đáng yêu bé gái
Tuệ trí sáng bé gái
Tuấn tài giỏi, khôi ngô bé trai
Linh linh lợi, nhanh nhạy bé gái
Dung dung mạo, cũng nghĩa bao dung bé gái
Phong phong thái, cũng nghĩa gió bé trai
Nghi dáng vẻ đoan trang bé gái
Nhã thanh nhã bé gái
Thư thư thái, cũng là sách vở bé gái
Duy gìn giữ, duy trì bé trai
Nhiên tự nhiên, thuận theo lẽ thường cả hai
Hân vui mừng, hân hoan bé gái
Mộng giấc mơ bé gái
Doanh đầy đặn, sung túc bé gái
Duyên cơ duyên, gắn kết bé gái
Vy nhỏ bé mà bền bỉ bé gái
Cường mạnh mẽ bé trai
Chương văn chương bé trai
Viễn xa rộng, nhìn xa bé trai
Thanh trong trẻo, cũng là màu xanh cả hai
Dương ánh dương, khí dương ấm áp bé trai

Sáu nguyên tắc để tên nghe hay khi đọc lên

Phần này không dính gì tới ngũ hành, nhưng lại quyết định phần lớn việc cái tên nghe có thuận hay không.

Nguyên tắcVì saoVí dụ
Tránh trùng âm đầu với họĐọc liền hai âm giống nhau dễ vấpHoàng Hải hơi vấp · Nguyễn Hải xuôi hơn
Đổi dấu giữa các chữBa chữ cùng dấu nặng đọc lên nghe nặng nềNguyễn Đạt Lộc nặng · Nguyễn Minh Lộc nhẹ hơn
Nghĩ tới lúc gọi tắtỞ lớp bé sẽ được gọi bằng chữ cuốiGọi «Hải» hay «Ly» nghe khác hẳn tên đầy đủ
Thử viết không dấuGiấy tờ, email, tên miền đều bỏ dấu«Dũng» thành «Dung» — trùng tên nữ
Đọc thử bằng giọng vùng khácMột số âm đổi hẳn theo vùng miền«Tr» và «Ch», «S» và «X» đọc khác nhau
Hỏi người lớn trong nhàNếp Việt kiêng trùng tên ông bà, cô bácHỏi trước khi chốt để tránh phải đổi sau

Cấu trúc tên người Việt: họ, đệm và tên

Một cái tên Việt thường có ba phần, và mỗi phần làm một việc khác nhau.

PhầnVí dụLàm việc gì
HọNguyễnTheo dòng họ, không chọn được. Nhưng nó quyết định chữ nào ghép vào nghe thuận
Tên đệmMinhNối cho câu xuôi, có nhà dùng để phân biệt chi họ hoặc thế hệ
Tên chínhHảiChữ cuối — chữ mang nghĩa chính và là chữ người ta gọi bé hằng ngày

Vì người Việt gọi nhau bằng chữ cuối nên trang này chấm điểm theo chữ cuối. Chữ đệm chỉ được xét ở khía cạnh đọc lên có xuôi hay không.

Tên bốn chữ (Nguyễn Trần Minh Hải) đang phổ biến hơn trước, thường là ghép họ cha và họ mẹ. Cách này giữ được cả hai bên nội ngoại, nhưng nhớ đọc thử vì tên càng dài càng dễ vấp.

Đặt tên theo thần số học khác gì theo bát tự

Hai lối này hay bị nhắc chung nhưng khác hẳn nguồn gốc, nên cho kết quả khác nhau là chuyện bình thường.

LốiGốc từ đâuTính thế nào
Bát tựPhương ĐôngĐổi ngày giờ sinh ra can chi, xem ngũ hành thừa thiếu rồi chọn chữ theo hành
Thần số họcPhương TâyCộng các chữ số ngày sinh ra một con số chủ đạo từ 1 đến 9, hoặc 11, 22, 33

Nếu muốn xem thêm con số chủ đạo của bé, dùng công cụ con số may mắn — nhập cùng ngày sinh là ra. Nhiều cha mẹ xem cả hai rồi chọn chữ nào thoả cả hai bên, cũng có nhà chỉ theo một lối. Không có lối nào đúng hơn lối nào.

Năm chỗ cha mẹ hay nhầm khi đặt tên

  1. Tưởng phải chọn chữ điểm cao nhấtĐiểm chỉ để so các chữ với nhau. Chữ 72 điểm mà cả nhà thích vẫn hơn chữ 96 điểm mà nghe không thuận.
  2. Dùng âm lịch để tínhBát tự tính trên ngày dương lịch rồi mới quy ra can chi. Nhập nhầm ngày âm là lệch cả kết quả.
  3. Bỏ qua giờ sinh vì thấy phiềnGiờ sinh là trụ thứ tư. Có nó thì việc xem nhật chủ mạnh yếu chắc hơn hẳn. Không nhớ thật thì mới tích ô không biết giờ.
  4. Chốt tên khi bé chưa chào đời rồi thôi luônNgày sinh thật lệch đi một hôm là bát tự đổi. Bé sinh rồi nên tra lại một lần.
  5. Chọn chữ lạ cho độcChữ quá lạ thì bé phải đánh vần tên mình cả đời, và giấy tờ dễ ghi sai. Lạ vừa đủ là được.

Quà cho em bé mới chào đời

LIUGEMS làm trang sức đá tự nhiên trên nền thép không gỉ. Nhiều gia đình chọn một món nhỏ theo màu của hành nên bổ làm quà đầy tháng cho bé, hoặc tặng mẹ. Đây là quà kỷ niệm, không phải vật đổi vận.

🛍️ Xem trên Shopee 🎬 Xem trên TikTok Shop

Câu hỏi thường gặp về đặt tên con

Đặt tên con theo bát tự là gì?

Là cách xem ngày giờ sinh của bé quy ra bốn cặp can chi, rồi nhìn xem trong đó hành nào đang nhiều, hành nào đang thiếu. Chữ đặt tên được chọn theo hành nên bổ thêm. Đây là một thực hành văn hoá lâu đời, không phải kết luận khoa học.

Chưa biết giờ sinh của bé thì đặt tên được không?

Được. Tích ô không biết giờ, trang vẫn tính ba trụ năm, tháng, ngày. Kết quả sẽ kém chi tiết hơn so với có đủ giờ sinh, nhưng vẫn chỉ ra được hành nên bổ.

Bé chưa sinh có dùng công cụ này được không?

Được. Nhập ngày dự kiến sinh là ra gợi ý. Lưu ý ngày sinh thật lệch đi thì bát tự đổi theo, nên khi bé chào đời nên tra lại một lần cho chắc.

Chấm điểm tên dựa vào những gì?

Bốn thứ: chữ có thuộc hành nên bổ không, có trùng hành nên tránh không, có hợp với giới tính của bé không, và ghép với họ đọc lên có xuôi tai không. Điểm này là cách chấm của LIUGEMS để so các chữ với nhau, không phải chuẩn chung của giới huyền học.

Vì sao có chữ không được xếp vào hành nào?

Vì mỗi sách xếp một kiểu. Ví dụ chữ Tuệ, chữ Anh, chữ Vũ đều có nhiều cách hiểu. Thay vì gán bừa một hành, trang để những chữ đó là trung tính — vẫn gợi ý được nhưng không nói là hợp hành nào.

Tên chính là chữ nào trong họ tên đầy đủ?

Là chữ cuối cùng. Người Việt gọi nhau bằng chữ cuối, ví dụ Nguyễn Minh Hải thì gọi là Hải. Vì vậy trang chấm điểm theo chữ cuối, còn chữ đệm chỉ xét cho xuôi tai.

Đặt tên con theo thần số học khác gì theo bát tự?

Thần số học cộng các chữ số ngày sinh ra một con số chủ đạo, còn bát tự quy ngày giờ sinh ra can chi và ngũ hành. Hai lối khác nguồn gốc nên cho kết quả khác nhau là bình thường, không cần ép cho khớp.

Công cụ đặt tên con này có mất phí không?

Không. Dùng miễn phí, không cần đăng nhập. Trang cũng không lưu lại họ tên hay ngày sinh mà bạn nhập vào.

Tên đẹp mà không hợp hành thì có nên đặt không?

Nên. Cái tên theo con suốt đời và điều quan trọng nhất là bé thấy dễ chịu khi mang nó. Hành chỉ là một yếu tố tham khảo, đừng vì nó mà bỏ một cái tên cả nhà đều thích.

Có nên đặt tên con trùng tên ông bà không?

Theo nếp cũ của người Việt thì kiêng đặt trùng tên ông bà, cha mẹ, cô bác trong họ. Đây là chuyện phép tắc gia đình, nên hỏi người lớn trong nhà trước khi chốt.

📌 Nội dung trang này mang tính tham khảo văn hoá. Bát tự và ngũ hành là thực hành dân gian lâu đời, không phải khoa học, và không quyết định được cuộc đời của một đứa trẻ. Trang không lưu họ tên hay ngày sinh bạn nhập vào.