Nhập ngày giờ sinh của bé, trang tính bát tự rồi gợi ý những chữ đặt tên thuộc hành nên bổ, kèm nghĩa từng chữ. Có sẵn tên thì chấm điểm luôn. Miễn phí, không lưu họ tên bạn nhập.
Trả lời nhanh: đặt tên con theo bát tự là xem ngày giờ sinh của bé quy ra bốn cặp can chi, tìm xem hành nào đang thiếu, rồi chọn chữ thuộc hành đó. Ví dụ bé thiếu Thuỷ thì hợp các chữ mang nghĩa nước như Hải, Hà, Vân, Giang. Đây là nếp văn hoá lâu đời, nên dùng để tham khảo — cái tên hay nhất vẫn là cái tên cả nhà đều thấy thuận.
Nhập theo dương lịch. Bé chưa sinh thì điền ngày dự kiến — khi bé chào đời nhớ tra lại một lần vì lệch ngày là bát tự đổi theo.
Nghe thì phức tạp nhưng cả quy trình chỉ có bốn nhịp. Trang này làm hộ ba nhịp đầu, việc của cha mẹ là nhịp cuối — nhịp quan trọng nhất.
Kho tên của trang có 140 chữ thông dụng. Cách xếp hành ở đây theo nghĩa của chữ — «Hải» là biển nên thuộc Thuỷ, «Lâm» là rừng nên thuộc Mộc. Có trường phái khác xếp theo âm đọc, cho kết quả khác; trang nói rõ để bạn biết mình đang đọc theo lối nào.
Chữ nào mỗi sách xếp một hành khác nhau thì trang để là trung tính thay vì gán bừa. Tên trung tính vẫn đẹp và vẫn dùng được — chỉ là không neo vào hành nào.
nước, sông biển, mưa, mây — mềm mà bền
| Chữ | Nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Hải | biển rộng | cả hai |
| Hà | sông | bé gái |
| Giang | sông lớn | bé trai |
| Vân | mây trời | bé gái |
| Thuỷ | nước | bé gái |
| Tuyền | suối nguồn | bé gái |
| Khê | khe suối nhỏ | bé gái |
| Băng | băng giá, trong suốt | bé gái |
| Sương | sương sớm | bé gái |
| Vũ | mưa (chữ Vũ nghĩa mưa) | bé trai |
| Trạch | đầm nước, cũng nghĩa là ơn huệ | bé trai |
| Nhuận | thấm nhuần, tươi tốt nhờ nước | cả hai |
| Nhu | mềm mại như nước | bé gái |
| Lam | màu xanh lam của nước | bé gái |
| Nguyệt | mặt trăng — thuộc phần âm, nước | bé gái |
cây cỏ, rừng, hoa lá, mùa xuân — sinh sôi
| Chữ | Nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Lâm | rừng | cả hai |
| Tùng | cây tùng, cứng cáp giữa gió | bé trai |
| Trúc | cây tre trúc, thẳng và bền | cả hai |
| Mai | hoa mai | bé gái |
| Lan | hoa lan | bé gái |
| Thảo | cỏ cây, cũng nghĩa hiền lành | bé gái |
| Xuân | mùa xuân, mùa cây cối nảy lộc | cả hai |
| Diệp | lá cây | bé gái |
| Bách | cây bách, sống lâu | bé trai |
| Quế | cây quế thơm | bé gái |
| Liễu | cây liễu mềm | bé gái |
| Cúc | hoa cúc | bé gái |
| Đào | hoa đào, cây đào | bé gái |
| Trà | cây trà | bé gái |
| Sâm | cây sâm quý, cũng nghĩa rừng rậm | bé trai |
| Hoa | bông hoa | bé gái |
| Liên | hoa sen | bé gái |
| Chi | cành cây, cũng là cỏ chi thơm | bé gái |
| Hạnh | cây hạnh, cũng nghĩa nết tốt | bé gái |
| Sinh | sinh ra, nảy nở | bé trai |
lửa, ánh sáng, mặt trời — ấm và rực rỡ
| Chữ | Nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Minh | sáng, sáng suốt | cả hai |
| Quang | ánh sáng | bé trai |
| Huy | ánh sáng rực rỡ | bé trai |
| Nhật | mặt trời | bé trai |
| Đan | màu đỏ son | bé gái |
| Diễm | rực rỡ, đẹp lộng lẫy | bé gái |
| Ánh | ánh sáng | bé gái |
| Hạ | mùa hè | bé gái |
| Chiếu | soi sáng | bé trai |
| Đăng | ngọn đèn | bé trai |
| Hạo | sáng lớn, rộng khắp | bé trai |
| Lượng | sáng tỏ | bé trai |
| Chiêu | sáng rõ, rạng lên | cả hai |
| Hồng | màu hồng đỏ | bé gái |
đất, núi, đá quý — vững chãi, trung hậu
| Chữ | Nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Sơn | núi | bé trai |
| Điền | ruộng đồng | bé trai |
| Ngọc | viên ngọc — đá quý, thuộc đất | cả hai |
| Quỳnh | ngọc quỳnh đẹp | bé gái |
| Trân | ngọc quý | bé gái |
| Khuê | ngọc khuê | bé gái |
| Bích | ngọc xanh biếc | bé gái |
| Bảo | vật quý, giữ gìn | cả hai |
| An | yên ổn, vững vàng | cả hai |
| Khang | khoẻ mạnh, yên ổn | bé trai |
| Hằng | lâu bền, không đổi | bé gái |
| Trung | ở giữa, ngay thẳng | bé trai |
| Thành | thành thật, cũng là thành trì | bé trai |
| Hậu | trung hậu, dày dặn | cả hai |
| Gia | nhà, gia đình | cả hai |
kim loại, vàng bạc, sắc bén — rắn rỏi
| Chữ | Nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Kim | vàng, kim loại | cả hai |
| Ngân | bạc | bé gái |
| Cương | thép cứng | bé trai |
| Bạch | màu trắng | cả hai |
| Thu | mùa thu | bé gái |
| Nhuệ | sắc bén | bé trai |
| Đồng | kim loại đồng | bé trai |
| Tú | đẹp sắc sảo | bé gái |
| Châu | hạt ngọc trai | bé gái |
| Chung | chuông đồng, cũng nghĩa thuỷ chung | cả hai |
| Tuyết | tuyết trắng | bé gái |
| Trâm | cây trâm cài tóc | bé gái |
nghĩa đẹp rõ ràng nhưng mỗi sách xếp một hành khác nhau
| Chữ | Nghĩa | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Nam | phương nam, cũng là con trai | bé trai |
| Phúc | phúc lành | cả hai |
| Đức | đức độ | bé trai |
| Hiếu | hiếu thảo với cha mẹ | bé trai |
| Nghĩa | nghĩa khí, biết điều phải | bé trai |
| Trí | trí tuệ | bé trai |
| Dũng | dũng cảm | bé trai |
| Tâm | tấm lòng | cả hai |
| Nhân | lòng nhân ái | cả hai |
| Khiêm | khiêm nhường | bé trai |
| Bình | bình yên | cả hai |
| Hoà | hoà thuận | cả hai |
| Thiện | hiền lành, làm việc tốt | cả hai |
| Lộc | lộc, phần được hưởng | cả hai |
| Thọ | sống lâu | bé trai |
| Khánh | điều mừng | cả hai |
| Phương | thơm tho, cũng là phương hướng | bé gái |
| Uyên | sâu sắc, uyên bác | bé gái |
| Nhung | êm mượt như nhung | bé gái |
| Yến | chim én | bé gái |
| Oanh | chim oanh hót hay | bé gái |
| Thuỳ | dịu dàng, nết na | bé gái |
| Trang | trang nhã, đứng đắn | bé gái |
| Nga | đẹp (Hằng Nga) | bé gái |
| Hiền | hiền lành | bé gái |
| Loan | chim loan | bé gái |
| Ly | tên hoa ly | bé gái |
| Như | được như ý | bé gái |
| Ái | yêu thương | bé gái |
| Kiên | kiên định | bé trai |
| Hùng | hùng mạnh | bé trai |
| Long | con rồng | bé trai |
| Bằng | chim bằng bay xa | bé trai |
| Đạt | đạt được, thành công | bé trai |
| Tài | tài năng | bé trai |
| Lợi | thuận lợi | bé trai |
| Toàn | trọn vẹn | bé trai |
| Vinh | vẻ vang | bé trai |
| Hưng | hưng thịnh | bé trai |
| Thắng | thắng lợi | bé trai |
| Anh | tinh hoa, người tài | cả hai |
| Tân | mới mẻ, khởi đầu mới | cả hai |
| Lệ | đẹp đẽ, xinh đẹp | bé gái |
| Nhi | bé nhỏ đáng yêu | bé gái |
| Tuệ | trí sáng | bé gái |
| Tuấn | tài giỏi, khôi ngô | bé trai |
| Linh | linh lợi, nhanh nhạy | bé gái |
| Dung | dung mạo, cũng nghĩa bao dung | bé gái |
| Phong | phong thái, cũng nghĩa gió | bé trai |
| Nghi | dáng vẻ đoan trang | bé gái |
| Nhã | thanh nhã | bé gái |
| Thư | thư thái, cũng là sách vở | bé gái |
| Duy | gìn giữ, duy trì | bé trai |
| Nhiên | tự nhiên, thuận theo lẽ thường | cả hai |
| Hân | vui mừng, hân hoan | bé gái |
| Mộng | giấc mơ | bé gái |
| Doanh | đầy đặn, sung túc | bé gái |
| Duyên | cơ duyên, gắn kết | bé gái |
| Vy | nhỏ bé mà bền bỉ | bé gái |
| Cường | mạnh mẽ | bé trai |
| Chương | văn chương | bé trai |
| Viễn | xa rộng, nhìn xa | bé trai |
| Thanh | trong trẻo, cũng là màu xanh | cả hai |
| Dương | ánh dương, khí dương ấm áp | bé trai |
Phần này không dính gì tới ngũ hành, nhưng lại quyết định phần lớn việc cái tên nghe có thuận hay không.
| Nguyên tắc | Vì sao | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tránh trùng âm đầu với họ | Đọc liền hai âm giống nhau dễ vấp | Hoàng Hải hơi vấp · Nguyễn Hải xuôi hơn |
| Đổi dấu giữa các chữ | Ba chữ cùng dấu nặng đọc lên nghe nặng nề | Nguyễn Đạt Lộc nặng · Nguyễn Minh Lộc nhẹ hơn |
| Nghĩ tới lúc gọi tắt | Ở lớp bé sẽ được gọi bằng chữ cuối | Gọi «Hải» hay «Ly» nghe khác hẳn tên đầy đủ |
| Thử viết không dấu | Giấy tờ, email, tên miền đều bỏ dấu | «Dũng» thành «Dung» — trùng tên nữ |
| Đọc thử bằng giọng vùng khác | Một số âm đổi hẳn theo vùng miền | «Tr» và «Ch», «S» và «X» đọc khác nhau |
| Hỏi người lớn trong nhà | Nếp Việt kiêng trùng tên ông bà, cô bác | Hỏi trước khi chốt để tránh phải đổi sau |
Một cái tên Việt thường có ba phần, và mỗi phần làm một việc khác nhau.
| Phần | Ví dụ | Làm việc gì |
|---|---|---|
| Họ | Nguyễn | Theo dòng họ, không chọn được. Nhưng nó quyết định chữ nào ghép vào nghe thuận |
| Tên đệm | Minh | Nối cho câu xuôi, có nhà dùng để phân biệt chi họ hoặc thế hệ |
| Tên chính | Hải | Chữ cuối — chữ mang nghĩa chính và là chữ người ta gọi bé hằng ngày |
Vì người Việt gọi nhau bằng chữ cuối nên trang này chấm điểm theo chữ cuối. Chữ đệm chỉ được xét ở khía cạnh đọc lên có xuôi hay không.
Tên bốn chữ (Nguyễn Trần Minh Hải) đang phổ biến hơn trước, thường là ghép họ cha và họ mẹ. Cách này giữ được cả hai bên nội ngoại, nhưng nhớ đọc thử vì tên càng dài càng dễ vấp.
Hai lối này hay bị nhắc chung nhưng khác hẳn nguồn gốc, nên cho kết quả khác nhau là chuyện bình thường.
| Lối | Gốc từ đâu | Tính thế nào |
|---|---|---|
| Bát tự | Phương Đông | Đổi ngày giờ sinh ra can chi, xem ngũ hành thừa thiếu rồi chọn chữ theo hành |
| Thần số học | Phương Tây | Cộng các chữ số ngày sinh ra một con số chủ đạo từ 1 đến 9, hoặc 11, 22, 33 |
Nếu muốn xem thêm con số chủ đạo của bé, dùng công cụ con số may mắn — nhập cùng ngày sinh là ra. Nhiều cha mẹ xem cả hai rồi chọn chữ nào thoả cả hai bên, cũng có nhà chỉ theo một lối. Không có lối nào đúng hơn lối nào.
LIUGEMS làm trang sức đá tự nhiên trên nền thép không gỉ. Nhiều gia đình chọn một món nhỏ theo màu của hành nên bổ làm quà đầy tháng cho bé, hoặc tặng mẹ. Đây là quà kỷ niệm, không phải vật đổi vận.
🛍️ Xem trên Shopee 🎬 Xem trên TikTok ShopLà cách xem ngày giờ sinh của bé quy ra bốn cặp can chi, rồi nhìn xem trong đó hành nào đang nhiều, hành nào đang thiếu. Chữ đặt tên được chọn theo hành nên bổ thêm. Đây là một thực hành văn hoá lâu đời, không phải kết luận khoa học.
Được. Tích ô không biết giờ, trang vẫn tính ba trụ năm, tháng, ngày. Kết quả sẽ kém chi tiết hơn so với có đủ giờ sinh, nhưng vẫn chỉ ra được hành nên bổ.
Được. Nhập ngày dự kiến sinh là ra gợi ý. Lưu ý ngày sinh thật lệch đi thì bát tự đổi theo, nên khi bé chào đời nên tra lại một lần cho chắc.
Bốn thứ: chữ có thuộc hành nên bổ không, có trùng hành nên tránh không, có hợp với giới tính của bé không, và ghép với họ đọc lên có xuôi tai không. Điểm này là cách chấm của LIUGEMS để so các chữ với nhau, không phải chuẩn chung của giới huyền học.
Vì mỗi sách xếp một kiểu. Ví dụ chữ Tuệ, chữ Anh, chữ Vũ đều có nhiều cách hiểu. Thay vì gán bừa một hành, trang để những chữ đó là trung tính — vẫn gợi ý được nhưng không nói là hợp hành nào.
Là chữ cuối cùng. Người Việt gọi nhau bằng chữ cuối, ví dụ Nguyễn Minh Hải thì gọi là Hải. Vì vậy trang chấm điểm theo chữ cuối, còn chữ đệm chỉ xét cho xuôi tai.
Thần số học cộng các chữ số ngày sinh ra một con số chủ đạo, còn bát tự quy ngày giờ sinh ra can chi và ngũ hành. Hai lối khác nguồn gốc nên cho kết quả khác nhau là bình thường, không cần ép cho khớp.
Không. Dùng miễn phí, không cần đăng nhập. Trang cũng không lưu lại họ tên hay ngày sinh mà bạn nhập vào.
Nên. Cái tên theo con suốt đời và điều quan trọng nhất là bé thấy dễ chịu khi mang nó. Hành chỉ là một yếu tố tham khảo, đừng vì nó mà bỏ một cái tên cả nhà đều thích.
Theo nếp cũ của người Việt thì kiêng đặt trùng tên ông bà, cha mẹ, cô bác trong họ. Đây là chuyện phép tắc gia đình, nên hỏi người lớn trong nhà trước khi chốt.
📌 Nội dung trang này mang tính tham khảo văn hoá. Bát tự và ngũ hành là thực hành dân gian lâu đời, không phải khoa học, và không quyết định được cuộc đời của một đứa trẻ. Trang không lưu họ tên hay ngày sinh bạn nhập vào.
Bấm vào một chữ để xem nghĩa gốc, hành thuộc về, và hợp đặt cho bé trai hay bé gái.